Tổng hợp các loại chứng chỉ tiếng Nhật phổ biến năm 2026

chứng chỉ tiếng Nhật

Nhật Bản là quốc gia rất xem trong ngôn ngữ của họ, người Nhật khi đi công tác đến các quốc gia khác, họ thường dùng chính ngôn ngữ tiếng Nhật để giao tiếp và thuê phiên dịch chứ không sử dụng tiếng Anh – ngôn ngữ phổ biến trên thế giới. Vì vậy, với những bạn có dự định du học Nhật Bản thì việc học để có chứng chỉ tiếng Nhật là điều bắt buộc phải thực hiện.

Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội nâng cao năng lực hoặc mở rộng phát triển sự nghiệp trong môi trường Nhật Bản, chứng nhận năng lực tiếng Nhật là bước đệm vững chắc giúp bạn tự tin hơn cho tương lai học tập và sự nghiệp của bạn.

Trong bài viết này, Du học SBE sẽ cùng bạn khám phá thông quan trọng về các loại chứng chỉ tiếng Nhật có giá trị cao và cơ hội của chúng mang lại.

1. Chứng chỉ tiếng Nhật là gì?

Chứng chỉ tiếng Nhật là giấy chứng nhận đánh giá năng lực sử dụng tiếng Nhật của một người giúp xác nhận khả năng giao tiếp, đọc hiểu, nghe và viết tiếng Nhật theo từng trình độ khác nhau. 

Việc sở hữu chứng chỉ tiếng Nhật không chỉ giúp người học chứng minh khả năng ngôn ngữ mà còn là điều kiện bắt buộc phải có trong hồ sơ du học, xin học bổng hoặc làm việc tại các doanh nghiệp Nhật Bản.

 Hiện nay, người học có thể lựa chọn kỳ thi chứng nhận tiếng Nhật khác nhau JLPT, TOPJ, NAT TEST, BJT mỗi loại chính chỉ sẽ phù hợp tùy theo định hướng cá nhân. diễn giải thêm

chứng chỉ tiếng Nhật
Chứng chỉ tiếng Nhật là cơ sở đánh giá khả năng ngôn ngữ Nhật

2. Các chứng chỉ tiếng Nhật phổ biến

2.1. Chứng chỉ JLPT (Japanese Language Proficiency Test)

JLPT – Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật phổ biến nhất toàn cầu, do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản phối hợp tổ chức. 

Đây là chứng chỉ được công nhận rộng rãi bởi hầu hết các trường đại học, tổ chức giáo dục và doanh nghiệp Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng tiếng Nhật của người học.

Kỳ thi JLPT được tổ chức 2 lần mỗi năm, vào tháng 7 và tháng 12 tại nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

JLPT bao gồm 5 cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho những ai có nhu cầu đi du học hoặc mục đích sử dụng khác:

  • Cấp độ N5 – Trình độ sơ cấp 1

Đây là cấp độ khởi đầu trong hệ thống JLPT, phù hợp với những người mới bắt đầu làm quen với tiếng Nhật.

Tại cấp độ này, thời gian học sẽ được ước tính khoảng 150 giờ, bao gồm việc ghi nhớ 800 từ vựng, 100 chữ Kanji cơ bản và nắm vững các kiến thức cơ bản. Người đạt ở cấp độ N5 có thể nghe và đọc hiểu các thông tin cụm từ, câu văn được sử dụng trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.

Để đạt được chứng chỉ JLPT N5, yêu cầu ứng viên phải đạt số điểm tối thiểu 80/180 điểm. 

Bao gồm: 

Phần đọc hiểu và kiến thức ngôn ngữ chiếm: 38/120 điểm.

Kỹ năng nghe chiếm: 19/60 điểm.

  • Cấp độ N4 – Sơ cấp 2

Đây là cấp độ thứ 2 trong hệ thống JLPT, cấp độ này dành cho những ở đã có kiến thức cơ bản và mong muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp hàng ngày.

Ở trình độ này, yêu cầu người học thường cần khoảng 300 giờ, bao gồm việc học 1.500 từ vựng và 300 chữ Kanji.

Thông thường, học viên ở cấp độ N4 phải hoàn thành 50 bài giáo trình Minna no Nihongo, để nắm vững các mẫu câu cơ bản và luyện tập giao tiếp đơn giản với người Nhật.

Để đạt chứng chỉ JLPT N4, thí sinh cần đạt tổng điểm tối thiểu 90 trên 180 điểm.

Bao gồm: 

Phần đọc hiểu và kiến thức ngôn ngữ chiếm: 38/120 điểm.

Kỹ năng nghe chiếm: 19/60 điểm.

  • Cấp độ N3 – Trung cấp 1

Cấp độ N3 dành cho những người đã có nền tảng tiếng Nhật cơ bản ở hai cấp độ trước và muốn nâng cao trình độ sử dụng ngôn ngữ trong cả đời sống và môi trường công việc.

Thời gian học tại cấp độ N3, bao gồm 450 giờ, trong đó ứng viên phải nắm được 3.750 từ vựng và 650 chữ Kanji.

Ở trình độ này, ứng viên có thể đọc hiểu các tác phẩm văn học, báo chí, và giao tiếp tự nhiên với người bản xứ trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong công việc.

Kỳ thi JLPT cấp độ N3 gồm 3 phần chính.

Bao gồm:

Phần đọc hiểu và kiến thức ngôn ngữ chiếm: 19/60 điểm.

Kỹ năng nghe chiếm: 19/60 điểm.

  • Cấp độ N2 – Trung cấp 2

Cấp độ N2 coi là trình độ tương đương với học sinh trung học phổ thông tại Nhật Bản.

Để đạt được trình độ này, yêu cầu ứng viên dành ra 600 giờ học tập, trong đó ứng viên cần nắm chắc 6.000 từ vựng và 1.000 chữ Kanji.

Ở cấp độ này, ứng viên đã có thể tự tin sử dụng tiếng Nhật nhiều chủ đề đa dạng khác nhau.

Đối với kỳ thi JLPT N2, thí sinh cần đạt tổng điểm tối thiểu 90/180 điểm, với điểm số cụ thể như sau:

Phần đọc hiểu và kiến thức ngôn ngữ chiếm: 19/60 điểm.

Kỹ năng nghe chiếm: 19/60 điểm

  • Cấp độ N1 – Trình độ tiếng Nhật cao cấp

Cấp độ N1 là mức trình độ cao nhất trong hệ thống kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT.

Để đạt được trình độ này, ứng viên thường mất khoảng 900 giờ học, cần ghi nhớ và sử dụng thành thạo 10.000 từ vựng cùng 2.000 chữ Kanji.

Ở cấp độ N1, ứng viên đã có thể thông thạo đọc hiểu các bài báo, tạp chí chuyên sâu và tham gia giao tiếp lưu loát với những chủ đề đa dạng, từ sinh hoạt hàng ngày đến các nội dung học thuật và chuyên môn. Đây là trình độ mà nhiều du học sinh và người lao động Nhật Bản hướng tới để mở rộng cơ hội học tập và nghề nghiệp.

Kết quá yêu cầu để lấy chứng chỉ JLPT N1 tối thiểu với số điểm là 100/180, trong đó bao gồm 

Phần đọc hiểu và kiến thức ngôn ngữ chiếm: 19/60 điểm.

Kỹ năng nghe chiếm: 19/60 điểm

chứng chỉ tiếng Nhật
Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT

2.2. Chứng chỉ TOP J – Test of Practical Japanese

Top J là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật thực dụng, nhấn mạnh vào khả năng giao tiếp thực tiễn và hiểu biết về văn hóa Nhật Bản. 

Hệ thống thi được thiết kế thành ba cấp độ chính, phù hợp với các trình độ học tập và nhu cầu sử dụng tiếng Nhật khác nhau:

2.2.1 Trình độ sơ cấp

Cấp độ này tương đương với trình độ JLPT N5–N4, cấp độ này dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Nhật hoặc những ứng viên chuẩn bị cho chương trình du học cơ bản. Ứng viên ở cấp độ này có thể:

Cấp độ A: Đọc và viết khoảng 300 chữ Kanji.

Cấp độ B: Đọc và viết khoảng 200 chữ Kanji.

Cấp độ C: Đọc và viết khoảng 100 chữ Kanji.

Ở trình độ này, ứng viên có thể sử dụng thành thạo các cấu trúc ngôn ngữ cơ bản trong tình huống sinh hoạt hằng ngày

2.2.2 Trình độ trung cấp

Trình độ trung cấp tương đương JLPT N3 – N2, cho phép ứng viên sử dụng tiếng Nhật trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày. Ứng viên gia thi ở cấp này có thể:

Trung cấp A: 

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 1.000 chữ Kanji.
  • Có thể soạn khảo luận văn khoảng 800 từ.
  • Nắm vững các kiến thức phong tục tập quán của người Nhật.

Trung cấp B:

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 700 chữ Kanji.
  • Có thể soạn khảo luận văn khoảng 400 từ.
  • Có thể tìm hiểu và tiếp nhận những nguồn thông tin đơn giản.

Trung cấp C:

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 500 chữ Kanji.
  • Có khả năng soạn thảo thư từ cơ bản.

2.2.3 Trình độ cao cấp

Trình độ cao tương đương với trình độ N1 và trên N1 của JLPT, dành cho những người sử dụng tiếng Nhật thuần thục trong các môi trường học thuật và chuyên môn. Ở cấp độ này, ứng viên có thể:

Cao cấp A:

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 2.000 chữ Kanji.
  • Ứng viên có khả năng nghiên cứu, đọc hiểu và soạn thảo các tài liệu chuyên ngành.

Cao cấp B:

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 1.800 chữ Kanji.
  • Nắm vững kỹ năng đọc hiểu các ký sự, bài bình luận trên báo chí. Đồng thời, ứng viên có khả năng soạn thảo các báo cáo và trình bày ý kiến một cách rõ ràng trong các buổi thuyết trình

Cao cấp C:

  • Thành thạo đọc và viết khoảng 1.500 chữ Kanji.
  • Ứng viên ở trình độ này có thể đọc hiểu các bài ký sự, báo chí và tiểu thuyết, soạn thảo báo cao chuyên nghiệp và sử dụng thành ngữ một cách linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày.

Lưu ý: 

Việc đánh giá các cấp độ trong kỳ thi Top J đều dựa trên tổng số điểm của thí sinh bao gồm hai phần chính:

  • Phần thi nghe có tổng cộng 225 điểm
  • Phần thi Viết có tổng cộng 275 điểm.
  • Tổng điểm của toàn bộ bài thi là 500 điểm.

2.3. Chứng chỉ NAT TEST

NAT TEST là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật được tổ chức 6 lần mỗi năm, mang đến cho người học nhiều cơ hội tham dự hơn so với kỳ thi JLPT. 

Hình thức và cấu trúc đề thi tương tự JLPT với 5 cấp độ, phục vụ đa dạng nhu cầu và trình độ của người học.

Kỳ thi NAT TEST bao gồm 5 cấp độ chính, bao gồm:

  • 5Q: Cấp độ cơ bản, tương đương với JLPT N5, phù hợp cho những ai mới bắt đầu học tiếng Nhật.
  • 4Q: Cấp độ trung cấp, tương đương JLPT N4, dành cho những ứng viên đã có nền tảng cơ bản và muốn nâng cao khả năng giao tiếp.
  • 3Q: Cấp độ trung cấp, tương đương JLPT N3, giúp cho ứng viên sử dụng tiếng Nhật trong môi trường học tập và làm việc hàng ngày.
  • 2Q: Cấp độ trung cấp đến cao cấp, tương đương JLPT N2, phù hợp với người có khả năng giao tiếp và hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ.
  • 1Q: Cấp độ cao nhất, tương đương JLPT N1, dành cho người sử dụng tiếng Nhật thành thạo khả năng giao tiếp và hiểu biết sâu hơn về ngôn ngữ.

2.4. Chứng chỉ BJT – Business Japanese Proficiency Test

BLJ là kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật Thương mại, chứng chỉ này chú trọng vào việc khả năng sử dụng tiếng Nhật trong môi trường kinh doanh và thương mại.

Bài thi BJT được chia thành 6 cấp độ khác nhau từ J5 cho đến J1+, sẽ được tính dựa theo thang điểm từ 0 – 800. 

Tuy nhiên, bằng BJT không xác định đỗ hay trượt mà phản ánh năng lực thực tế dựa trên số điểm thí sinh đạt được:

Cấp độKhoảng điểm
J50 – 199 điểm
J4200 – 319 điểm
J3320 – 419 điểm
J2420 – 529 điểm
J1530 – 599 điểm
J1+600 – 800 điểm

3. Cách lấy chứng chỉ tiếng Nhật

chứng chỉ tiếng Nhật
Hướng dẫn lấy chứng chỉ tiếng Nhật theo quy trình

3.1. Định hướng mục tiêu học tập

Việc đầu tiên là bạn cần xác định rõ lý do học tiếng Nhật như học tiếng Nhật để du học, xin công việc tại các công ty Nhật Bản hay mong muốn được định cư lâu dài. 

Mỗi mục tiêu sẽ yêu cầu một loại chứng chỉ và trình độ khác nhau, giúp bạn xây dựng kế hoạch rõ ràng cho tương lai.

3.2. Chọn loại chứng chỉ phù hợp

Mỗi chứng chỉ tiếng Nhật đều có những đặc điểm riêng biệt phục vụ cho mục đích khác nhau, giúp người học dễ dàng lựa chọn phù hợp với mục tiêu của bản thân, ví dụ như:

JLPT: Hướng tới đối tượng học thuật hoặc nghiên cứu.

BJT: Chú trọng đánh giá kỹ năng tiếng Nhật trong môi trường doanh nghiệp và kinh doanh. 

EJU: Dành riêng những ai đang có mục đích du học tại Nhật Bản.

3.3. Đăng ký các khóa luyện thi

Bạn có thể đăng ký học tại các trung tâm đào tạo tiếng Nhật uy tín hoặc theo học trực tuyến với giáo viên bản ngữ sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, nắm vững kỹ năng và làm quen với các dạng bài thi.

3.4. Theo dõi kết quả và nhận chứng chỉ

Sau khi hoàn tất kỳ thi, bạn cần tuân thủ các thủ tục nhận chứng chỉ tại trung tâm tổ chức thi hoặc đăng ký nhận qua đường bưu điện theo quy định.

4. Thi chứng chỉ tiếng Nhật ở đâu?

chứng chỉ tiếng Nhật
Thi chứng chỉ tiếng Nhật tại khu vực TP.HCM, Hà Nội hoặc một số khu vực khác

Hiện nay, các kỳ thi chứng chỉ tiếng Nhật được tổ chức rộng rãi tại nhiều tỉnh, thành phố lớn trên cả nước, điều này giúp cho các ứng viên có thể tham gia một cách thuận lợi. Dưới đây là những địa điểm thi tiếng Nhật tại một số thành phố lớn:

Hà Nội: Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội.

  1. Hồ Chí Minh: Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị TP.HCM, Trung tâm Ngoại ngữ thuộc Trường ĐH Khoa học xã hội & Nhân văn TP.HCM, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn.

Một số khu vực khác: Trường Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng (Đà Nẵng), Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Vinh (tĩnh Nghệ An).

5. Tạm kết

Sở hữu chứng chỉ tiếng Nhật là minh chứng năng lực ngôn ngữ và mở rộng nhiều cơ hội học tập, làm việc tại môi trường Nhật Bản. 

Nếu bạn đang có định hướng tới việc học, làm việc hoặc phát triển sự nghiệp tại Nhật Bản, hãy liên hệ ngay Du học SBE để được tư tư vấn lộ trình học và luyện thi phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *